phi quân sự hóa
Định nghĩa
- Động từ:
- Loại bỏ tính chất quân sự; chấm dứt tình trạng quân sự hóa ở một khu vực hoặc một lĩnh vực nào đó: Hành động thực hiện các biện pháp để một nơi hoặc một vấn đề không còn thuộc phạm vi kiểm soát, sử dụng hoặc ảnh hưởng của quân đội nữa.
- Giải trừ quân sự: Quá trình chuyển đổi từ trạng thái có sự hiện diện, kiểm soát hoặc mục đích quân sự sang trạng thái dân sự, hòa bình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai nước đã đồng ý phi quân sự hóa vùng biên giới chung. (Hai nước đã đồng ý loại bỏ tính chất quân sự ở vùng biên giới chung.)
- Mục tiêu của hiệp ước là phi quân sự hóa hoàn toàn khu vực này. (Mục tiêu của hiệp ước là giải trừ quân sự hoàn toàn khu vực này.)
- Chính phủ đang lên kế hoạch phi quân sự hóa ngành công nghiệp vũ khí. (Chính phủ đang lên kế hoạch chấm dứt tình trạng quân sự hóa trong ngành công nghiệp vũ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phi quân sự hóa" như một khái niệm chính trị - quân sự: Thường được dùng trong các văn bản ngoại giao, hiệp ước quốc tế, hoặc các kế hoạch hòa bình nhằm ngăn ngừa xung đột.
- Việc phi quân sự hóa thành công đảo này là một bước tiến lớn cho hòa bình khu vực.
- Dùng trong ngữ cảnh chuyển đổi kinh tế: Chỉ việc chuyển đổi các nguồn lực, cơ sở vật chất từ phục vụ mục đích quân sự sang phục vụ mục đích dân sự.
- Kế hoạch phi quân sự hóa nền kinh tế sau chiến tranh gặp nhiều thách thức.
Biến thể và từ gần giống
- Phi quân sự (tính từ): Không mang tính chất quân sự, không liên quan đến quân đội.
- Đây là một khu vực phi quân sự theo thỏa thuận quốc tế.
- Giải trừ quân bị (cụm danh từ): Quá trình cắt giảm hoặc loại bỏ vũ khí, lực lượng quân sự. (Nghĩa hẹp và cụ thể hơn "phi quân sự hóa").
- Dân sự hóa (động từ): Chuyển từ sự kiểm soát/quản lý quân sự sang dân sự. (Có thể là một phần của quá trình phi quân sự hóa).
Từ đồng nghĩa
- Giải quân sự hóa (ít dùng hơn).
- Giải trừ quân sự (nhấn mạnh vào việc loại bỏ vũ khí, lực lượng).
Từ trái nghĩa
- Quân sự hóa (động từ): Tăng cường hoặc đưa các yếu tố quân sự vào một khu vực/lĩnh vực.
- Tăng cường quân sự.
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
- Khu vực phi quân sự hóa (Danh từ): Chỉ một vùng lãnh thổ đã được loại bỏ mọi hiện diện và hoạt động quân sự theo thỏa thuận.
- Hai bên cùng thiết lập một khu vực phi quân sự hóa rộng 10km dọc theo biên giới.
- Tiến trình phi quân sự hóa: Chỉ toàn bộ quá trình, các bước thực hiện việc phi quân sự hóa.
- Tiến trình phi quân sự hóa cần được giám sát quốc tế chặt chẽ.